房屋結構技工
phòng ốc kết cấu kĩ công
Hán Việt: phòng ốc kết cấu kĩ công · Pinyin: fáng wū jié gòu jì gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 房 (phòng) + 屋 (ốc) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 技 (kĩ) + 工 (công)
Hán Việt: phòng ốc kết cấu kĩ công · Pinyin: fáng wū jié gòu jì gōng
Cấu tạo: 房 (phòng) + 屋 (ốc) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 技 (kĩ) + 工 (công)