所羅門群島元
sở la môn quần đảo nguyên
Hán Việt: sở la môn quần đảo nguyên · Pinyin: suǒ luó mén qún dǎo yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 所 (sở) + 羅 (la) + 門 (môn) + 群 (quần) + 島 (đảo) + 元 (nguyên)
Hán Việt: sở la môn quần đảo nguyên · Pinyin: suǒ luó mén qún dǎo yuán
Cấu tạo: 所 (sở) + 羅 (la) + 門 (môn) + 群 (quần) + 島 (đảo) + 元 (nguyên)