所見即所得屏幕

suǒ jiàn jí suǒ dé píng mù sở kiến tức sở đắc bình mạc

Hán Việt: sở kiến tức sở đắc bình mạc · Pinyin: suǒ jiàn jí suǒ dé píng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (kiến) + (tức) + (sở) + (đắc) + (bình) + (mạc)