所見即所得顯示
sở kiến tức sở đắc hiển kì
Hán Việt: sở kiến tức sở đắc hiển kì · Pinyin: suǒ jiàn jí suǒ dé xiǎn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 所 (sở) + 見 (kiến) + 即 (tức) + 所 (sở) + 得 (đắc) + 顯 (hiển) + 示 (kì)
Hán Việt: sở kiến tức sở đắc hiển kì · Pinyin: suǒ jiàn jí suǒ dé xiǎn shì
Cấu tạo: 所 (sở) + 見 (kiến) + 即 (tức) + 所 (sở) + 得 (đắc) + 顯 (hiển) + 示 (kì)