所述对象敬语
sở thuật đối tượng kính ngữ
Hán Việt: sở thuật đối tượng kính ngữ
Tổng quan
Cấu tạo: 所 (sở) + 述 (thuật) + 對 (đối) + 象 (tượng) + 敬 (kính) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kính ngữ
- Biên soạn 所述對象敬語 uǒshù duìxiàng jìngyǔ n. <lg.> addressee honorifics
Eng
- Cihui 所述對象敬語 uǒshù duìxiàng jìngyǔ n. <lg.> addressee honorifics