扁擔脫,兩頭虛
Pinyin: biǎn dān tuō,liǎng tóu xū
Tổng quan
Cấu tạo: 扁 (biển) + 擔 (đam) + 脫 (thoát) + , + 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 虛 (hư)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脱:脱落。扁担没有挡头,挂在两头的东西都会滑落。比喻两头落空。
Pinyin: biǎn dān tuō,liǎng tóu xū
Cấu tạo: 扁 (biển) + 擔 (đam) + 脫 (thoát) + , + 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 虛 (hư)