扃 Tổng quan Cấu tạo: 扃 (quynh) + Cấu tạo扃 + Nghĩa ViệtBiên soạn 扃鐍 iōngjué n. haspEngCihui 扃鐍 iōngjué n. hasp Từ liên quan Gần nghĩa扃門 · 扃1. · 扃2. · 扃关 · 扃冪 · 扃堂 · 扃塗 · 扃室