扇搋半擇

Tổng quan

(術語)扇搋半擇迦之略。見扇搋條。☸

Cấu tạo: 扇 (phiến) + 搋 + 半 (bán) + 择 (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)扇搋半擇迦之略。見扇搋條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

扇搋半擇迦 · 半擇迦