扇搋半擇迦

Tổng quan

(術語)一作扇搋般荼迦,五種半擇迦之一。半擇迦為男根不具之總名。見扇搋條。☸

Cấu tạo: 扇 (phiến) + 搋 + 半 (bán) + 择 (trạch) + 迦 (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)一作扇搋般荼迦,五種半擇迦之一。半擇迦為男根不具之總名。見扇搋條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

扇搋半擇 · 扇搋 <cm>