扇筤

shàn lángphiến lang

Hán Việt: phiến lang · Pinyin: shàn láng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古仪仗中伞的曲盖,为古华盖的遗制。宋制,皇帝出行,由老内臣于马上抱驾头前行,辇后张曲盖,称为筤,两扇夹心,并由内臣马上执之,通称为扇筤。

Cấu tạo: 扇 (phiến) + 筤 (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古仪仗中伞的曲盖,为古华盖的遗制。宋制,皇帝出行,由老内臣于马上抱驾头前行,辇后张曲盖,称为筤,两扇夹心,并由内臣马上执之,通称为扇筤。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扇亂 · 扇入 · 扇出 · 扇动 · 扇動 · 扇区 · 扇叶 · 扇子