手動照相排版
thủ động chiếu tương bài bản
Hán Việt: thủ động chiếu tương bài bản · Pinyin: shǒu dòng zhào xiāng pái bǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 動 (động) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 排 (bài) + 版 (bản)
Hán Việt: thủ động chiếu tương bài bản · Pinyin: shǒu dòng zhào xiāng pái bǎn
Cấu tạo: 手 (thủ) + 動 (động) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 排 (bài) + 版 (bản)