手工藝展覽會
thủ công nghệ triển lãm hội
Hán Việt: thủ công nghệ triển lãm hội · Pinyin: shǒu gōng yì zhǎn lǎn huì
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 藝 (nghệ) + 展 (triển) + 覽 (lãm) + 會 (hội)
Hán Việt: thủ công nghệ triển lãm hội · Pinyin: shǒu gōng yì zhǎn lǎn huì
Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 藝 (nghệ) + 展 (triển) + 覽 (lãm) + 會 (hội)