手持式視訊廣播
thủ trì thức thị tấn quảng bá
Hán Việt: thủ trì thức thị tấn quảng bá · Pinyin: shǒu chí shì shì xùn guǎng bō
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 持 (trì) + 式 (thức) + 視 (thị) + 訊 (tấn) + 廣 (quảng) + 播 (bá)
Hán Việt: thủ trì thức thị tấn quảng bá · Pinyin: shǒu chí shì shì xùn guǎng bō
Cấu tạo: 手 (thủ) + 持 (trì) + 式 (thức) + 視 (thị) + 訊 (tấn) + 廣 (quảng) + 播 (bá)