手指防護裝置
thủ chỉ phòng hộ trang trí
Hán Việt: thủ chỉ phòng hộ trang trí · Pinyin: shǒu zhǐ fáng hù zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 指 (chỉ) + 防 (phòng) + 護 (hộ) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: thủ chỉ phòng hộ trang trí · Pinyin: shǒu zhǐ fáng hù zhuāng zhì
Cấu tạo: 手 (thủ) + 指 (chỉ) + 防 (phòng) + 護 (hộ) + 裝 (trang) + 置 (trí)