手提式密度計
thủ đề thức mật độ kế
Hán Việt: thủ đề thức mật độ kế · Pinyin: shǒu tí shì mì dù jì
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 提 (đề) + 式 (thức) + 密 (mật) + 度 (độ) + 計 (kế)
Hán Việt: thủ đề thức mật độ kế · Pinyin: shǒu tí shì mì dù jì
Cấu tạo: 手 (thủ) + 提 (đề) + 式 (thức) + 密 (mật) + 度 (độ) + 計 (kế)