手插入燙水中
thủ sáp nhập năng thủy trung
Hán Việt: thủ sáp nhập năng thủy trung · Pinyin: shǒu chā rù tàng shuǐ zhōng
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 插 (sáp) + 入 (nhập) + 燙 (năng) + 水 (thủy) + 中 (trung)
Hán Việt: thủ sáp nhập năng thủy trung · Pinyin: shǒu chā rù tàng shuǐ zhōng
Cấu tạo: 手 (thủ) + 插 (sáp) + 入 (nhập) + 燙 (năng) + 水 (thủy) + 中 (trung)