手機數字電視
thủ ki sổ tự điện thị
Hán Việt: thủ ki sổ tự điện thị · Pinyin: shǒu jī shù zì diàn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 電 (điện) + 視 (thị)
Hán Việt: thủ ki sổ tự điện thị · Pinyin: shǒu jī shù zì diàn shì
Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 電 (điện) + 視 (thị)