手续法 thủ tục pháp Hán Việt: thủ tục pháp Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 續 (tục) + 法 (pháp)Hán Việtthủ tục phápCấu tạo手 + 續 + 法 · thủ + tục + pháp nghĩa thành phần: thủ + tục + pháp Nghĩa ViệtBiên soạn 手續法 hǒuxùfǎ n. procedural lawEngCihui 手續法 hǒuxùfǎ n. procedural law Từ liên quan Gần nghĩa手续费 · 手續 · 手续 · 手续费收入