手脚勤快 shǒu jiǎo qín kuài·thủ cước cần khoái Hán Việt: thủ cước cần khoái · Pinyin: shǒu jiǎo qín kuài Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 腳 (cước) + 勤 (cần) + 快 (khoái)Pinyinshǒu jiǎo qín kuàiHán Việtthủ cước cần khoáiTừ loạitínhCấu tạo手 + 腳 + 勤 + 快 · thủ + cước + cần + khoái nghĩa thành phần: thủ + cước + cần + khoái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 siêng năngĐứcHandedict flink Từ liên quan Gần nghĩa手脚无措 · 手脚干净 · 手脚伸展 · 手脚利落 · 手脚麻利 · 勤快地 · 手脚不干净 · 手腳無措