手脚不干净

shǒu jiǎo bù gān jìngthủ cước bất kiền tịnh

Hán Việt: thủ cước bất kiền tịnh · Pinyin: shǒu jiǎo bù gān jìng

Tổng quan

trộm cắp

Cấu tạo: 手 (thủ) + 腳 (cước) + 不 (bất) + 乾 (kiền) + 淨 (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẹ tay
  • Cihui dễ trộm cắp
  • Tần suất từ trộm cắp , nhẹ tay , dễ trộm cắp
  • Biên soạn 手腳不乾凈 hǒu-jiǎo bù gānjìng id. sticky-fingered; questionable in money matters

Eng

  • Cihui thieving; light-fingered; prone to stealing
  • Tần suất từ 手腳不乾凈 hǒu-jiǎo bù gānjìng id. sticky-fingered; questionable in money matters

Từ liên quan

Gần nghĩa

干净利落 · 手脚无措 · 干净利索 · 手脚干净 · 干净俐落 · 手脚伸展 · 手脚利落 · 手脚麻利