手脚发麻 thủ cước phát ma Hán Việt: thủ cước phát ma Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 腳 (cước) + 發 (phát) + 麻 (ma)Hán Việtthủ cước phát maTừ loạithànhCấu tạo手 + 腳 + 發 + 麻 · thủ + cước + phát + ma nghĩa thành phần: thủ + cước + phát + ma Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tê bì chân tayMainlandKaggle Zh-Vi have the pins and needlesEngCihui have the pins and needlesTần suất từ have the pins and needles Từ liên quan Gần nghĩa手脚无措 · 手脚干净 · 手脚伸展 · 手脚利落 · 手脚麻利 · 手脚不干净 · 手腳無措 · 手脚不清