手脚不清

thủ cước bất thanh

Hán Việt: thủ cước bất thanh

Tổng quan

Cấu tạo: 手 (thủ) + 腳 (cước) + 不 (bất) + 清 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tham lam
  • Biên soạn 手腳不清 hǒujiǎobùqīng id. questionable in money matters

Eng

  • Cihui 手腳不清 hǒujiǎobùqīng id. questionable in money matters

Từ liên quan

Gần nghĩa

手脚无措 · 手脚干净 · 不清晰性 · 不清晰的 · 不清楚地 · 不清楚的 · 不清洁地 · 手脚伸展