手边儿 thủ biên nhi Hán Việt: thủ biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtthủ biên nhiTừ loạidanhCấu tạo手 + 邊 + 兒 · thủ + biên + nhi nghĩa thành phần: thủ + biên + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bên cạnhBiên soạn 手邊兒 hǒubiānr ►See ¹shǒubiānEngCihui 手邊兒 hǒubiānr ►See ¹shǒubiān Từ liên quan Gần nghĩa手边的 · 手边 · 边儿