紮上口袋嘴兒
trát thượng khẩu đại chủy nhi
Hán Việt: trát thượng khẩu đại chủy nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 紮 (trát) + 上 (thượng) + 口 (khẩu) + 袋 (đại) + 嘴 (chủy) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 扎上口袋嘴兒 āshang kǒudàizuǐr id. <topo.> be penniless