扎囊

zā nángtrát nang

Hán Việt: trát nang · Pinyin: zā náng

Tổng quan

huyện Zhanang, tiếng Tây Tạng: Gra nang rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地區

Cấu tạo: 扎 (trát) + 囊 (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 山南地区, Tây Tạng
  • Tần suất từ huyện Zhanang, tiếng Tây Tạng: Gra nang rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地區, 山南地区[shān nán dì qū], Tây Tạng

Đức

  • Handedict Za'nang (Ort in Tibet) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扎囊县 · 囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿