扎布里斯基角
trát bố lí tư cơ giác
Hán Việt: trát bố lí tư cơ giác · Pinyin: zhā bù lǐ sī jī jiǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 扎 (trát) + 布 (bố) + 里 (lí) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 角 (giác)
Hán Việt: trát bố lí tư cơ giác · Pinyin: zhā bù lǐ sī jī jiǎo
Cấu tạo: 扎 (trát) + 布 (bố) + 里 (lí) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 角 (giác)