打一巴掌揉三揉
đả nhất ba chưởng nhu tam nhu
Hán Việt: đả nhất ba chưởng nhu tam nhu
Tổng quan
Cấu tạo: 打 (đả) + 一 (nhất) + 巴 (ba) + 掌 (chưởng) + 揉 (nhu) + 三 (tam) + 揉 (nhu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 打一巴掌揉三揉 ǎ yī bāzhang róu sān róu f.e. <coll.> pretend atonement for having done an injustice