打一巴掌揉三揉

đả nhất ba chưởng nhu tam nhu

Hán Việt: đả nhất ba chưởng nhu tam nhu

Tổng quan

Cấu tạo: 打 (đả) + 一 (nhất) + 巴 (ba) + 掌 (chưởng) + 揉 (nhu) + 三 (tam) + 揉 (nhu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giả vờ chuộc lỗi
  • Biên soạn pretend atonement for having done an injustice

Eng

  • Cihui 打一巴掌揉三揉 ǎ yī bāzhang róu sān róu f.e. <coll.> pretend atonement for having done an injustice
  • Tần suất từ f.e. <coll.> pretend atonement for having done an injustice

Từ liên quan

Gần nghĩa

打一巴掌,给个甜枣 · 打一棒快毬子 · 打一棒快球子