打击军事力量

dǎ jī jūn shì lì liangđả kích quân sự lực lượng

Hán Việt: đả kích quân sự lực lượng · Pinyin: dǎ jī jūn shì lì liang

Tổng quan

Cấu tạo: 打 (đả) + 擊 (kích) + 軍 (quân) + 事 (sự) + 力 (lực) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản lực

Đức

  • Handedict Gegenkraft

Từ liên quan

Gần nghĩa

力量的均等 · 力量相等的 · 打击出凹痕 · 打击经济犯罪 · 力量不等的 · 力量的较量 · 力量的部署 · 打击停经机