打擊軍事力量

dǎ jī jūn shì lì liang đả kích quân sự lực lượng

Hán Việt: đả kích quân sự lực lượng · Pinyin: dǎ jī jūn shì lì liang

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (kích) + (quân) + (sự) + (lực) + (lượng)