打击经济犯罪

đả kích kinh tể phạm tội

Hán Việt: đả kích kinh tể phạm tội

Tổng quan

Cấu tạo: 打 (đả) + 擊 (kích) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 犯 (phạm) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trấn áp tội phạm
  • Biên soạn crack down on economic crimes

Eng

  • Cihui 打擊經濟犯罪 ǎjī jīngjì fànzuì v.o. crack down on economic crimes

Từ liên quan

Gần nghĩa

打击出凹痕 · 打击军事力量 · 犯罪记录证明 · 打击停经机 · 打击法按摩 · 犯罪 <cm> · 犯罪嫌疑人 · 犯罪心理学