打擊經濟犯罪
đả kích kinh tể phạm tội
Hán Việt: đả kích kinh tể phạm tội
Tổng quan
Cấu tạo: 打 (đả) + 擊 (kích) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 犯 (phạm) + 罪 (tội)
Nghĩa
Eng
- Cihui 打擊經濟犯罪 ǎjī jīngjì fànzuì v.o. crack down on economic crimes