打掃灰塵的人

dǎ sǎo huī chén de rén đả tảo hôi trần đích nhân

Hán Việt: đả tảo hôi trần đích nhân · Pinyin: dǎ sǎo huī chén de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (tảo) + (hôi) + (trần) + (đích) + (nhân)