打擾個人空間

dǎ rǎo gè rén kōng jiān đả nhiễu cá nhân không gian

Hán Việt: đả nhiễu cá nhân không gian · Pinyin: dǎ rǎo gè rén kōng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (nhiễu) + (cá) + (nhân) + (không) + (gian)