打瞌睡度过

đả khạp thụy độ quá

Hán Việt: đả khạp thụy độ quá

Tổng quan

giấc ngủ ngắn lơ mơ, ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ

Cấu tạo: 打 (đả) + 瞌 (khạp) + 睡 (thụy) + 度 (độ) + 過 (quá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngủ gật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi doze

Từ liên quan

Gần nghĩa

度过一生 · 度过危机 · 度过难关