打破世界記錄
đả phá thế giới kí lục
Hán Việt: đả phá thế giới kí lục
Tổng quan
Cấu tạo: 打 (đả) + 破 (phá) + 世 (thế) + 界 (giới) + 記 (kí) + 錄 (lục)
Nghĩa
Eng
- Cihui 打破世界記錄 ǎpò shìjiè jìlù v.o. break the world record
Hán Việt: đả phá thế giới kí lục
Cấu tạo: 打 (đả) + 破 (phá) + 世 (thế) + 界 (giới) + 記 (kí) + 錄 (lục)