打破砂鍋璺到底

dǎ pò shā guō wèn dào dǐ

Pinyin: dǎ pò shā guō wèn dào dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (phá) + (sa) + (oa) + + (đáo) + (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 璺:指陶瓷或玉石等器皿上的裂纹。比喻追根究底。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"打破沙锅璺到底"。