打腫臉裝胖子
đả thũng kiểm trang bàn tử
Hán Việt: đả thũng kiểm trang bàn tử · Pinyin: dǎ zhǒng liǎn zhuāng pàng zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 打 (đả) + 腫 (thũng) + 臉 (kiểm) + 裝 (trang) + 胖 (bàn) + 子 (tử)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻没有能耐或内里空虚,却要硬撑门面装作了不起。