打鼾度过 đả hãn độ quá Hán Việt: đả hãn độ quá Tổng quan tiếng ngáy, ngáy Cấu tạo: 打 (đả) + 鼾 (hãn) + 度 (độ) + 過 (quá)Hán Việtđả hãn độ quáTừ loạiđộngCấu tạo打 + 鼾 + 度 + 過 · đả + hãn + độ + quá nghĩa thành phần: đả + hãn + độ + quá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngáyMainlandKaggle Zh-Vi snore Từ liên quan Gần nghĩa打鼾的 · 打鼾者 · 度过一生 · 度过危机 · 度过难关 · 度过生