马克思

mǎ kè sīmã khắc tư

Hán Việt: mã khắc tư · Pinyin: mǎ kè sī

Tổng quan

Marx (tên)

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 思 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Karl Marx (1818-1883), nhà cách mạng, nhà kinh tế và nhà sử học người Đức
  • Biên soạn Karl Marx (1818-1883)

Eng

  • Cihui Marx (name); Karl Marx (1818-1883), German revolutionary, economist and historian

Đức

  • Handedict Marx (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克思主义 · 马克宏 · 马克杯 · 马克沁 · 马克笔 · 马克龙 · 馬克 · 马克