託勒密十一世
thác lặc mật thập nhất thế
Hán Việt: thác lặc mật thập nhất thế · Pinyin: tuō lēi mì shí yī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 託 (thác) + 勒 (lặc) + 密 (mật) + 十 (thập) + 一 (nhất) + 世 (thế)
Hán Việt: thác lặc mật thập nhất thế · Pinyin: tuō lēi mì shí yī shì
Cấu tạo: 託 (thác) + 勒 (lặc) + 密 (mật) + 十 (thập) + 一 (nhất) + 世 (thế)