託勒密十二世
thác lặc mật thập nhị thế
Hán Việt: thác lặc mật thập nhị thế · Pinyin: tuō lēi mì shí èr shì
Tổng quan
Cấu tạo: 託 (thác) + 勒 (lặc) + 密 (mật) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 世 (thế)
Hán Việt: thác lặc mật thập nhị thế · Pinyin: tuō lēi mì shí èr shì
Cấu tạo: 託 (thác) + 勒 (lặc) + 密 (mật) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 世 (thế)