託瑪斯傑弗遜
thác mã tư kiệt phất tốn
Hán Việt: thác mã tư kiệt phất tốn · Pinyin: tuō mǎ sī jié fú xùn
Tổng quan
Cấu tạo: 託 (thác) + 瑪 (mã) + 斯 (tư) + 傑 (kiệt) + 弗 (phất) + 遜 (tốn)
Hán Việt: thác mã tư kiệt phất tốn · Pinyin: tuō mǎ sī jié fú xùn
Cấu tạo: 託 (thác) + 瑪 (mã) + 斯 (tư) + 傑 (kiệt) + 弗 (phất) + 遜 (tốn)