托里拆利實驗
thác lí sách lợi thật nghiệm
Hán Việt: thác lí sách lợi thật nghiệm · Pinyin: tuō lǐ chāi lì shí yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 托 (thác) + 里 (lí) + 拆 (sách) + 利 (lợi) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: thác lí sách lợi thật nghiệm · Pinyin: tuō lǐ chāi lì shí yàn
Cấu tạo: 托 (thác) + 里 (lí) + 拆 (sách) + 利 (lợi) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)