扢揚 cột dương Hán Việt: cột dương Tổng quan Cấu tạo: 扢 (cột) + 扬 (dương)Hán Việtcột dươngCấu tạo扢 + 扬 · cột + dương nghĩa thành phần: cột + dương Từ liên quan Gần nghĩa扬中 · 扬剧 · 扬厉 · 扬召 · 扬名 · 扬场 · 扬基 · 扬声