扣冰澡先古佛
khấu băng táo tiên cổ phật
Hán Việt: khấu băng táo tiên cổ phật
Tổng quan
Cấu tạo: 扣 (khấu) + 冰 (băng) + 澡 (táo) + 先 (tiên) + 古 (cổ) + 佛 (phật)
Hán Việt: khấu băng táo tiên cổ phật
Cấu tạo: 扣 (khấu) + 冰 (băng) + 澡 (táo) + 先 (tiên) + 古 (cổ) + 佛 (phật)