执行业务股东
chấp hành nghiệp vụ cổ đông
Hán Việt: chấp hành nghiệp vụ cổ đông
Tổng quan
Cấu tạo: 執 (chấp) + 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 股 (cổ) + 東 (đông)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cổ đông điều hành
- Biên soạn 執行業務股東 híxíng yèwù gǔdōng n. <acct.> managing/working partner M:²wèi
Eng
- Cihui 執行業務股東 híxíng yèwù gǔdōng n. <acct.> managing/working partner M:²wèi