執行業務股東

chấp hành nghiệp vụ cổ đông

Hán Việt: chấp hành nghiệp vụ cổ đông

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (hành) + (nghiệp) + (vụ) + (cổ) + (đông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 執行業務股東 híxíng yèwù gǔdōng n. <acct.> managing/working partner M:²wèi