執行維修任務

zhí xíng wéi xiū rèn wù chấp hành duy tu nhâm vụ

Hán Việt: chấp hành duy tu nhâm vụ · Pinyin: zhí xíng wéi xiū rèn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (hành) + (duy) + (tu) + (nhâm) + (vụ)