执行维修任务

zhí xíng wéi xiū rèn wùchấp hành duy tu nhâm vụ

Hán Việt: chấp hành duy tu nhâm vụ · Pinyin: zhí xíng wéi xiū rèn wù

Tổng quan

Cấu tạo: 執 (chấp) + 行 (hành) + 維 (duy) + 修 (tu) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực hiện bảo trì

Đức

  • Handedict Wartungsarbeiten ausführen

Từ liên quan

Gần nghĩa

任务管理器 · 执行官之职 · 执行指挥官 · 执行业务股东 · 任务准备程序级 · 任务式大纲 · 任务控制块 · 執行 <cm>