扫描图 tảo miêu đồ Hán Việt: tảo miêu đồ Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 圖 (đồ)Hán Việttảo miêu đồTừ loạidanhCấu tạo掃 + 描 + 圖 · tảo + miêu + đồ nghĩa thành phần: tảo + miêu + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ảnh quétMainlandKaggle Zh-Vi sscannogramEngCihui sscannogram Từ liên quan Gần nghĩa扫描仪 · 扫描器 · 扫描盘 · 描图者 · 扫描 · 描图 · 描图用薄纸 · 扫描件