掃描隧道顯微鏡

sào miáo suì dào xiǎn wēi jìng tảo miêu toại đạo hiển vi kính

Hán Việt: tảo miêu toại đạo hiển vi kính · Pinyin: sào miáo suì dào xiǎn wēi jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (miêu) + (toại) + (đạo) + (hiển) + (vi) + (kính)