扶犁

fú líphù lê

Hán Việt: phù lê · Pinyin: fú lí

Tổng quan

đặt tay lên cày

Cấu tạo: 扶 (phù) + 犁 (lê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầm cày
  • Tần suất từ đặt tay lên cày
  • Biên soạn put one's hand to the plow

Eng

  • Cihui to put one's hand to the plow
  • Tần suất từ v.o. put one's hand to the plow

Từ liên quan

Gần nghĩa

扶乩 · 扶住 · 扶佐 · 扶余 · 扶养 · 扶助 · 扶南 · 扶危