批判法律研究
phê phán pháp luật nghiên cứu
Hán Việt: phê phán pháp luật nghiên cứu · Pinyin: pī pàn fǎ lǜ yán jiū
Tổng quan
Cấu tạo: 批 (phê) + 判 (phán) + 法 (pháp) + 律 (luật) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nghiên cứu luật phê phán
Đức
- Handedict Kritische Rechtslehre (Critical legal studies) (S, Rechtsw)