批判法律研究
phê phán pháp luật nghiên cứu
Hán Việt: phê phán pháp luật nghiên cứu · Pinyin: pī pàn fǎ lǜ yán jiū
Tổng quan
Cấu tạo: 批 (phê) + 判 (phán) + 法 (pháp) + 律 (luật) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)
Hán Việt: phê phán pháp luật nghiên cứu · Pinyin: pī pàn fǎ lǜ yán jiū
Cấu tạo: 批 (phê) + 判 (phán) + 法 (pháp) + 律 (luật) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)