承包桥染工程

chéng bāo qiáo rǎn gōng chéngthừa bao kiều nhiễm công trình

Hán Việt: thừa bao kiều nhiễm công trình · Pinyin: chéng bāo qiáo rǎn gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 承 (thừa) + 包 (bao) + 橋 (kiều) + 染 (nhiễm) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhận thầu cầu

Đức

  • Handedict sich vertraglich zum Bau einer Brücke verpflichten

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程师职务 · 工程建筑费用 · 工程技术人员 · 工程热物理学 · 工程变更申请书 · 工程变更通知单 · 工程地震学 · 工程师学会